hỏng mắt

hỏng mắt

Ông ấy bị hỏng mắt và dùng một cây gậy trắng để đi lại.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
    • Mất thị lực, bị : "hỏng mắt" chỉ tình trạng mắt không còn nhìn thấy được, thường do tai nạn, bệnh tật hoặc tuổi già.
    • Nhìn không , thị lực suy giảm nghiêm trọng: Trong ngữ cảnh thông thường, "hỏng mắt" có thể ám chỉ việc mắt yếu đi, nhìn mờ, không còn tinh tường.
dụ sử dụng
  • (Sau tai nạn, ông ấy mất thị lực vĩnh viễn.)
  • (Đừng ngồi gần tivi quá, sẽ làm mắt yếu đi đấy!)
  • (Người thường phải dùng gậy để di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hỏng mắt ...": chỉ nguyên nhân gây suy giảm thị lực.

    • Hỏng mắt đọc sách trong bóng tối. (Mắt yếu đi do đọc sách trong điều kiện thiếu sáng.)
  • "hỏng mắt rồi": thường dùng để than phiền về tầm nhìn kém.

    • Sao tôi tìm mãi không thấy cái chìa khóa? Chắc tôi hỏng mắt rồi! (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa, có lẽ mắt tôi kém quá!)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): không nhìn thấy trạng thái nặng hơn "hỏng mắt".

    • Anh ấy bị bẩm sinh. (Anh ấy không nhìn thấy từ khi sinh ra.)
  • Lòa (tính từ): mắt yếu, nhìn không mức độ nhẹ hơn "hỏng mắt".

    • Người già thường bị lòa. (Người già thường thị lực kém.)
  • Hỏng (động từ): , không còn hoạt động đượcdùng chung cho nhiều vật.

    • Cái máy tính này bị hỏng rồi. (Máy tính này không hoạt động được nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • : mất thị lực hoàn toàn.
  • Đui : (cổ) mù lòa.
  • Tối mắt: không nhìn thấy, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
Thành ngữ liên quan
  • Hỏng mắt như mắc tóc: mắt kém, nhìn không như bị tóc rối che mắt.

    • Tôi hỏng mắt như mắc tóc, chẳng thấy đường đâu. (Mắt tôi kém quá, không thấy đường đi.)
  • Mắt mờ, mắt kém: cách nói nhẹ nhàng hơn về thị lực yếu.

    • Tuổi già mắt mờ, đọc sách phải đeo kính. ( già, mắt kém, phải dùng kính để đọc sách.)

Từ chứa "hỏng mắt"